harriet tubman
Harriet Tubman courageously guided people along the Underground Railroad by night.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Harriet Tubman là tên của một người phụ nữ Mỹ gốc Phi nổi tiếng trong lịch sử Hoa Kỳ. Bà là một nhà hoạt động chống chế độ nô lệ, từng là nô lệ và sau đó trở thành người dẫn đường chính trên "Đường sắt ngầm" (Underground Railroad) — một mạng lưới bí mật giúp những người nô lệ trốn thoát lên phía Bắc để giành tự do. Bà sinh ra trong cảnh nô lệ tại một đồn điền ở Maryland vào khoảng năm 1820 và mất vào năm 1913.
Ví dụ sử dụng
- (Harriet Tubman là một trong những nhân vật nổi tiếng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.)
- (Bà đã nhiều lần liều mạng để giúp những người nô lệ khác trốn thoát đến tự do.)
- (Lòng dũng cảm và quyết tâm của Harriet Tubman đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Harriet Tubman" (nghĩa bóng): chỉ một người dũng cảm, dẫn dắt người khác thoát khỏi hoàn cảnh khó khăn, áp bức.
- In her community, she was seen as a Harriet Tubman for her work in helping refugees. (Trong cộng đồng của mình, bà được xem như một Harriet Tubman vì công việc giúp đỡ người tị nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Harriet Tubman là tên riêng, không có biến thể ngữ pháp. Tuy nhiên, có thể gặp các cụm từ liên quan:
- Tubman (n): cách gọi tắt thân mật.
- The story of Tubman's life is taught in many schools. (Câu chuyện về cuộc đời của Tubman được dạy ở nhiều trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Abolitionist (n): người theo chủ nghĩa bãi nô, người đấu tranh chống chế độ nô lệ.
- Conductor (n): người dẫn đường trên Đường sắt ngầm (trong bối cảnh lịch sử).
- Freedom fighter (n): người đấu tranh giành tự do.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead to freedom: dẫn đến tự do.
- Harriet Tubman led many slaves to freedom. (Harriet Tubman đã dẫn nhiều nô lệ đến tự do.)
- Escape from: trốn thoát khỏi.
- She helped others escape from slavery. (Bà đã giúp người khác trốn thoát khỏi chế độ nô lệ.)
Thành ngữ liên quan
- Follow in someone's footsteps: noi gương ai đó.
- Many activists try to follow in Harriet Tubman's footsteps. (Nhiều nhà hoạt động cố gắng noi gương Harriet Tubman.)
- A beacon of hope: ngọn hải đăng hy vọng (chỉ người mang lại hy vọng).
- Harriet Tubman was a beacon of hope for enslaved people. (Harriet Tubman là ngọn hải đăng hy vọng cho những người bị nô lệ.)